Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布氏非鲫
布氏非鲫
bố thị phi tức
cá rô phi vằn ngựa (zebra tilapia)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá rô phi vằn ngựa (zebra tilapia)
- 。
Cá rô phi vằn là một loài cá nước ngọt.
- 貳名danh từ
cá rô phi Tilapia buttikoferi (Tilapia buttikoferi)
- 。
Cá rô phi Buttikoferi là một loài cá nước ngọt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿰(xếp ngang)
?
?
布氏非鲫
Phồn thể布氏非鯽
bố thị phi tức
cá rô phi vằn ngựa (zebra tilapia)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá rô phi vằn ngựa (zebra tilapia)
- 。
Cá rô phi vằn là một loài cá nước ngọt.
- 貳名danh từ
cá rô phi Tilapia buttikoferi (Tilapia buttikoferi)
- 。
Cá rô phi Buttikoferi là một loài cá nước ngọt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿰(xếp ngang)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.