Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布农族
布农族
bố nông tộc
người Bunun (một dân tộc bản địa Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người Bunun (một dân tộc bản địa Đài Loan)
- 。
Người Bunun là một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布农族
Phồn thể布農族
bố nông tộc
người Bunun (một dân tộc bản địa Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người Bunun (một dân tộc bản địa Đài Loan)
- 。
Người Bunun là một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.