Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布偶
布偶
bố ngẫu
búp bê vải; đồ chơi nhồi bông
1 nghĩa#42259
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
búp bê vải; đồ chơi nhồi bông
- 。
Cô ấy thích chơi búp bê vải.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布偶
Phồn thể布
bố ngẫu
búp bê vải; đồ chơi nhồi bông
1 nghĩa#42259
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
búp bê vải; đồ chơi nhồi bông
- 。
Cô ấy thích chơi búp bê vải.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.