Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布伍
布伍
bố ngũ
bố trí quân đội; triển khai binh lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bố trí quân đội; triển khai binh lực
- ,。
Tướng quân bố trí quân đội, chuẩn bị chiến đấu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布伍
Phồn thể佈伍
bố ngũ
bố trí quân đội; triển khai binh lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bố trí quân đội; triển khai binh lực
- ,。
Tướng quân bố trí quân đội, chuẩn bị chiến đấu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.