Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
布什
Bush (tên gọi các tổng thống Mỹ họ Bush, đặc biệt là George H.W. Bush, tổng thống Mỹ 1989–1993)
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bush (tên gọi các tổng thống Mỹ họ Bush, đặc biệt là George H.W. Bush, tổng thống Mỹ 1989–1993)
中美国前总统,姓氏Měiguó qián zǒngtǒnghuà、xìngshì
- 。
Bush là tổng thống Mỹ.
- 貳名danh từ
Bố Thập (George W. Bush, 1946–, Tổng thống Mỹ 2001–2009)
中美国第四十三任总统,二零零一年至二零零九年在任měiguó dì sìshísan rèn zǒngtǒngtǒng、èr líng líng yī nián zhì èr líng líng jiǔ nián zàirèn
- 。
Bush là cựu tổng thống Mỹ.
- 參名danh từ
Bụt (tên người); Bush
中美国前总统,姓氏měiguó qián zǒngtǒngzhǎng、xìngshì
解字
GIẢI TỰBush (tên gọi các tổng thống Mỹ họ Bush, đặc biệt là George H.W. Bush, tổng thống Mỹ 1989–1993)
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bush (tên gọi các tổng thống Mỹ họ Bush, đặc biệt là George H.W. Bush, tổng thống Mỹ 1989–1993)
中美国前总统,姓氏Měiguó qián zǒngtǒnghuà、xìngshì
- 。
Bush là tổng thống Mỹ.
- 貳名danh từ
Bố Thập (George W. Bush, 1946–, Tổng thống Mỹ 2001–2009)
中美国第四十三任总统,二零零一年至二零零九年在任měiguó dì sìshísan rèn zǒngtǒngtǒng、èr líng líng yī nián zhì èr líng líng jiǔ nián zàirèn
- 。
Bush là cựu tổng thống Mỹ.
- 參名danh từ
Bụt (tên người); Bush
中美国前总统,姓氏měiguó qián zǒngtǒngzhǎng、xìngshì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.