Tới nội dung chính

市政

市政
shìzhèng
thị chính

hành chính đô thị; thị chính

1 nghĩa#18525
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hành chính đô thị; thị chính

    • 。

      Xây dựng đô thị rất quan trọng.

市
shì
thị
BỘ THỦ⼱
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu