市撮

市撮
shìcuō
thị toát

mililit (cách gọi cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    mililit (cách gọi cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái che, nắp trên)HỘI Ý
  • cân(tấm vải, khăn)BỘ

Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.