/
巾帼
巾帼
cân quắc
phụ nữ; nữ; con gái
2 nghĩa#31698
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ nữ; nữ; con gái
- 。
Nữ anh hùng.
- 貳名danh từ
khăn trùm đầu của phụ nữ (cổ đại); (bóng) người phụ nữ; nữ nhi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
巾帼
Phồn thể巾幗
cân quắc
phụ nữ; nữ; con gái
2 nghĩa#31698
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ nữ; nữ; con gái
- 。
Nữ anh hùng.
- 貳名danh từ
khăn trùm đầu của phụ nữ (cổ đại); (bóng) người phụ nữ; nữ nhi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.