Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
巨无霸
巨无霸
cự vô bá
Bánh Big Mac (McDonald's)
3 nghĩa#45479
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bánh Big Mac (McDonald's)
- 。
Tôi thích ăn Big Mac.
- 貳名danh từ
khổng lồ; cực lớn; Big Mac
- 。
Bánh hamburger khổng lồ rất lớn.
- 參名danh từ
đồ vật/sinh vật khổng lồ; kẻ bá chủ; bánh mì kẹp thịt Big Mac (khẩu)
- 。
Leviathan là một sinh vật khổng lồ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ巨无霸
Phồn thể巨無霸
cự vô bá
Bánh Big Mac (McDonald's)
3 nghĩa#45479
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bánh Big Mac (McDonald's)
- 。
Tôi thích ăn Big Mac.
- 貳名danh từ
khổng lồ; cực lớn; Big Mac
- 。
Bánh hamburger khổng lồ rất lớn.
- 參名danh từ
đồ vật/sinh vật khổng lồ; kẻ bá chủ; bánh mì kẹp thịt Big Mac (khẩu)
- 。
Leviathan là một sinh vật khổng lồ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 巨jùto lớn; khổng lồ; khổng lồ
- 匡kuāng(văn) chỉnh đốn; khuông phò; uốn nắn
- 匪fěitên cướp; kẻ cướp có vũ trang
- 匠jiàngthợ thủ công; thợ lành nghề; nghệ nhân
- 汇huìdạng khác của 匯|汇[hui4]
- 匚fāngbộ "hộp mở bên phải" (bộ thủ Khang Hi 22), xuất hiện trong các chữ như khu, y, t
- 匜yíchậu rửa tay có tay cầm hình ống (đồ dùng thời cổ đại)
- 匝zā(văn) bao quanh; vây quanh; một vòng
- 匞jiàngdạng cũ của 匠[jiàng]
- 匣xiáhộp; hòm nhỏ
- 匦guǐhộp nhỏ; hòm nhỏ
- 匧qièdạng cũ của 篋|箧[qie4]