嵌入式衣柜

嵌入式衣柜
qiànshìguì
khảm nhập thức y quỹ

tủ quần áo âm tường; tủ quần áo gắn tường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ quần áo âm tường; tủ quần áo gắn tường

    • Phòng ngủ này có một tủ quần áo âm tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.