- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
tủ quần áo âm tường; tủ quần áo gắn tường
tủ quần áo âm tường; tủ quần áo gắn tường
Phòng ngủ này có một tủ quần áo âm tường.
tủ quần áo âm tường; tủ quần áo gắn tường
tủ quần áo âm tường; tủ quần áo gắn tường
Phòng ngủ này có một tủ quần áo âm tường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.