岳得尔歌

岳得尔歌
yuèěr
nhạc đắc nhĩ ca

bài hát kiểu yodel; hát ngân giọng kiểu miền núi Âu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bài hát kiểu yodel; hát ngân giọng kiểu miền núi Âu

    • Cô ấy thích hát yodel.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.