山羊座

山羊座
Shānyángzuò
sơn dương toạ

cung Ma Kết; cung Capricorn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cung Ma Kết; cung Capricorn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.