山寨货

山寨货
shānzhàihuò
sơn trại hoá

hàng giả; hàng nhái; hàng kém chất lượng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng giả; hàng nhái; hàng kém chất lượng

    • Món hàng nhái này trông rất thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.