山噪鹛

山噪鹛
shānzàoméi

chim khướu đồng trơn (Pterorhinus davidi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim khướu đồng trơn (Pterorhinus davidi)

    • Sơn táo mi là một loài chim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.