履历片

履历片
piàn
lý lịch phiến

sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV

    • Xin hãy gửi CV của bạn cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.