屡加

屡加
jiā
lũ gia

nhiều lần áp đặt; liên tục tác động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nhiều lần áp đặt; liên tục tác động

    • Anh ấy đã nhiều lần khuyên nhủ, nhưng cô ấy không nghe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, thân người (bộ thủ))BỘ
  • lâu(nhiều lần, kéo dài)HÀI THANH

Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.