属地

属地
shǔ
thuộc địa

lãnh thổ phụ thuộc; thuộc địa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lãnh thổ phụ thuộc; thuộc địa

    • Quốc gia này từng là thuộc địa.

  2. danh từ

    lãnh thổ trực thuộc; thuộc địa; lãnh địa

    • Lãnh thổ này là của chúng ta.

  3. danh từ

    lãnh thổ phụ thuộc; thuộc địa; lãnh địa

    • Quốc gia này có nhiều lãnh thổ phụ thuộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, hình người nằm)BỘ
  • (tên vua Vũ (âm thanh))HÀI THANH

Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.