殖民地

殖民地
zhímín
thực dân địa

thực dân; thuộc địa

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8842
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực dân; thuộc địa

    被外国统治和控制的地区或国家bèi wàiguó tǒngzhì hé kòngzhì de dìqū huò guójiā

    • Hồng Kông từng là thuộc địa của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.