属国

属国
shǔguó
thuộc quốc

nước chư hầu; quốc gia được phong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước chư hầu; quốc gia được phong

    • Quốc gia này từng là một nước chư hầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, hình người nằm)BỘ
  • (tên vua Vũ (âm thanh))HÀI THANH

Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.