属吏

属吏
shǔ
thuộc lại

quan lại cấp dưới; thuộc hạ (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan lại cấp dưới; thuộc hạ (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, hình người nằm)BỘ
  • (tên vua Vũ (âm thanh))HÀI THANH

Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.