展平

展平
zhǎnpíng
triển bình

làm phẳng; trải phẳng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm phẳng; trải phẳng

    • Xin hãy làm phẳng tờ giấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.