展帆

展帆
zhǎnfān
triển phàm

giương buồm; căng buồm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giương buồm; căng buồm

    • Con thuyền giương buồm ra khơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.