展会

展会
zhǎnhuì
triển hội

hội chợ triển lãm; triển lãm thương mại

1 nghĩa#20243
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chợ triển lãm; triển lãm thương mại

    • Triển lãm này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.