屋企

屋企
ốc xí

nhà; gia đình (tiếng Quảng Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà; gia đình (tiếng Quảng Đông)

    • Nhà tôi rất xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(mái nhà, thân người (tượng hình))BỘ
  • chí(đến nơi)HÌNH THANH

Ngôi nhà là nơi mái che đón người trở về đến chốn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.