届满

届满
jièmǎn
giới mãn

hết nhiệm kỳ; mãn hạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hết nhiệm kỳ; mãn hạn

    • Nhiệm kỳ của anh ấy đã hết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(thi thể, người nằm)BỘ
  • khảm(cái hõm, miệng mở)HỘI Ý
  • (người đàn ông, học trò)HỘI Ý

Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.