屈折语

屈折语
zhé
khuất chiết ngữ

ngôn ngữ khuất chiết (ngôn ngữ có biến tố); ngôn ngữ tổng hợp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngôn ngữ khuất chiết (ngôn ngữ có biến tố); ngôn ngữ tổng hợp

  2. danh từ

    giảm xuống; sụt giảm

    • Ngôn ngữ biến hình là một loại hình ngôn ngữ.

  3. danh từ

    ngôn ngữ biến tố (ngôn ngữ thay đổi hình thái từ để biểu thị ngữ pháp)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.