屈戌儿

屈戌儿
qur
khuất tuất nhi

móc khóa; chốt cài (dùng với then cài)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    móc khóa; chốt cài (dùng với then cài)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.