屈头蛋

屈头蛋
tóudàn
khuất đầu đản

trứng vịt lộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trứng vịt lộn(kế thừa)

    • Bạn có dám ăn trứng vịt lộn không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.