居留证

居留证
liúzhèng
cư lưu chứng

giấy phép cư trú; thẻ cư trú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy phép cư trú; thẻ cư trú

    • Bạn cần làm giấy phép cư trú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.