居民区

居民区
mín
cư dân khu

khu dân cư; khu dân sinh

2 nghĩa#46244
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu dân cư; khu dân sinh

    • Khu dân cư này rất yên tĩnh.

  2. danh từ

    nơi cư trú; chỗ ở

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.