居心险恶

居心险恶
xīnxiǎnè
cư tâm hiểm ác

lòng dạ hiểm ác; có ý đồ thâm độc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lòng dạ hiểm ác; có ý đồ thâm độc [thành ngữ]

    • Anh ta có ý đồ xấu, không thể tin tưởng được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.