层报

层报
céngbào
tầng báo

báo cáo qua từng cấp lên trên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    báo cáo qua từng cấp lên trên

    • Xin hãy báo cáo lên cấp trên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác người, mái nhà (che phủ))BỘ
  • vân(mây)HÀI THANH

Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.