层压

层压
céng
tầng áp

phân tầng; phân lớp; lớp hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phân tầng; phân lớp; lớp hóa

    • Vật liệu này có thể được cán mỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác người, mái nhà (che phủ))BỘ
  • vân(mây)HÀI THANH

Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.