屁滚尿流

屁滚尿流
gǔnniàoliú
thí cổn niệu lưu

sợ đến mức đái ra quần; hoảng loạn tháo chạy [thành ngữ]

2 nghĩa#17263
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sợ đến mức đái ra quần; hoảng loạn tháo chạy [thành ngữ]

    • Anh ta sợ đến mức tè ra quần.

  2. tính từ

    sợ đến mức đái ra quần; khiếp vía té đái [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.