尿裤子

尿裤子
niàozi
niệu khố tử

đái ướt quần; tè ra quần

1 nghĩa#14133
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đái ướt quần; tè ra quần

    小便失禁,尿液流到裤子里xiǎobiàn shījìn, niàoyè liúdào kùzi lǐ

    • Anh ấy tè dầm rồi.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
尿
  • thi(thân người (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.