尾矿

尾矿
wěikuàng
vĩ khoáng

bã quặng; chất thải khai thác mỏ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bã quặng; chất thải khai thác mỏ

    • Quặng đuôi là chất thải được tạo ra trong quá trình khai thác.

  2. danh từ

    bã quặng; quặng đuôi (phần thải sau khi tuyển khoáng)

    • Xử lý quặng đuôi là một vấn đề phức tạp.

  3. danh từ

    bã quặng; đuôi quặng (chất thải sau tuyển khoáng)

    • Tailings là chất thải sau khai thác mỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.