尾号

尾号
wěihào
vĩ hiệu

số đuôi (vài chữ số cuối của số điện thoại, biển số xe, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số đuôi (vài chữ số cuối của số điện thoại, biển số xe, v.v.)

    • 8888

      Số cuối điện thoại của tôi là 8888.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.