尽职调查

尽职调查
jìnzhídiàochá
tận chức điệu tra

kiểm tra kỹ càng; điều tra cẩn thận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm tra kỹ càng; điều tra cẩn thận

    • Công ty đang tiến hành thẩm định.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.