尼泊尔

尼泊尔
ěr
ni bạc nhĩ

Nepal

1 nghĩa#34361
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nepal

    • Nepal là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.