尼克

尼克
ni khắc

Ni-cơ (tên người)

1 nghĩa#1656
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ni-cơ (tên người)

    英文人名,通常指男性yīngwén rénmíng、tōngcháng zhǐ nánxìng

    • Nick là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.