尖嘴鱼

尖嘴鱼
jiānzuǐ
tiêm chuỷ ngư

cá wrasse mỏ dài Ấn Độ - Thái Bình Dương (Gomphosus varius)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá wrasse mỏ dài Ấn Độ - Thái Bình Dương (Gomphosus varius)

    • Cá mỏ nhọn là một loại cá nhiệt đới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.