尖叫鸡

尖叫鸡
jiānjiào
tiêm khiếu kê

đồ chơi gà cao su kêu chít chít

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ chơi gà cao su kêu chít chít

    • Anh ấy tặng tôi một con gà cao su kêu chít chít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.