小食中心

小食中心
xiǎoshízhōngxīn
tiểu thực trung tâm

trung tâm ẩm thực; khu ăn uống (Malaysia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung tâm ẩm thực; khu ăn uống (Malaysia)

    • Chúng ta đi trung tâm ẩm thực ăn trưa đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.