小茴香

小茴香
xiǎohuíxiāng
tiểu hồi hương

hạt thì là; tiểu hồi hương (Foeniculum vulgare)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt thì là; tiểu hồi hương (Foeniculum vulgare)

    • Tiểu hồi hương là một loại gia vị.

  2. danh từ

    hạt tiểu hồi; hạt thì là (Foeniculum vulgare)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.