Tới nội dung chính

小聪明

小聪明
xiǎocōngming
tiểu thông minh

khôn vặt; tiểu xảo; lanh lợi vặt vãnh

3 nghĩa#26137
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khôn vặt; tiểu xảo; lanh lợi vặt vãnh

    • 。

      Anh ấy chơi trò khôn vặt.

  2. 貳名danh từ

    khôn vặt; tiểu xảo; khôn lỏi

    • 。

      Anh ấy có chút thông minh vặt.

  3. 參名danh từ

    khôn vặt; tiểu xảo; thông minh nhỏ nhặt

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu