小岩洞

小岩洞
xiǎoyándòng
tiểu nham động

hang nhỏ; động nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hang nhỏ; động nhỏ

    • Hang động nhỏ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.