Tới nội dung chính

小孩儿

小孩儿
xiǎoháir
tiểu hài nhi

trẻ con; đứa bé

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#21476
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    trẻ con; đứa bé

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu