小太平鸟

小太平鸟
xiǎotàipíngniǎo
tiểu thái bình điểu

chim cánh phướn Nhật Bản (Bombycilla japonica)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim cánh phướn Nhật Bản (Bombycilla japonica)

    • Chim sẻ Nhật Bản là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.