小型柜橱

小型柜橱
xiǎoxíngguìchú
tiểu hình quỹ trù

tủ nhỏ; tủ đựng đồ nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tủ nhỏ; tủ đựng đồ nhỏ

    • Cái tủ nhỏ này rất thực dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.