- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
tốt nhỏ; nhân vật không đáng kể; kẻ vô danh tiểu tốt
tốt nhỏ; nhân vật không đáng kể; kẻ vô danh tiểu tốt
Anh ấy chỉ là một nhân vật nhỏ.
người tầm thường; kẻ vô danh tiểu tốt
Anh ta chỉ là một kẻ vô danh.
quân tốt (trong cờ); tên lính nhỏ; kẻ tầm thường
Tốt qua sông có thể cản xe lớn.
lính bộ binh; quân tốt; (bóng) tay chân nhỏ
Anh ấy là một tiểu tốt.
tốt nhỏ; nhân vật không đáng kể; kẻ vô danh tiểu tốt
tốt nhỏ; nhân vật không đáng kể; kẻ vô danh tiểu tốt
Anh ấy chỉ là một nhân vật nhỏ.
người tầm thường; kẻ vô danh tiểu tốt
Anh ta chỉ là một kẻ vô danh.
quân tốt (trong cờ); tên lính nhỏ; kẻ tầm thường
Tốt qua sông có thể cản xe lớn.
lính bộ binh; quân tốt; (bóng) tay chân nhỏ
Anh ấy là một tiểu tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.